Dịch thuật: Hàm nghĩa "kiểm phổ" trong Kinh kịch

 

HÀM NGHĨA “KIỂM PHỔ” TRONG KINH KỊCH

          “Kiểm phổ” 脸谱 (các kiểu vẻ mặt) phong phú đa dạng là nét đặc sắc lớn trong Kinh kịch Trung Quốc. Thế thì, các loại “kiểm phổ” có hàm nghĩa gì? Nó được sản sinh từ lúc nào?

          Nói đến khởi nguyên của “kiểm phổ”, phải truy ngược lên đến đời Chu với mặt nạ gọi là “na” . Đây là loại mặt nạ xua đuổi quỷ, là đạo cụ mà người múa điệu múa xua đuổi quỷ trong tôn giáo phải mang. Đời Hán, trong các nghệ nhân biểu diễn nghệ thuật, hưng khởi phong tục việc mang mặt nạ, người ta gọi nghệ nhân mang mặt nạ đó là “tượng nhân” 象人.

          Thời Nam Bắc triều, việc đeo mặt nạ biểu diễn cực thịnh hành. Theo truyền thuyết, phương thức diễn xuất này là để ca tụng Lan Lăng Vương 兰陵王với công tích to lớn. Theo truyền thuyết, Lan Lăng Vương tướng mạo tuấn mĩ, tuy sức lực rất mạnh, nhưng tướng mặt lại thiếu vẻ hung tợn sát khí. Cho nên, mỗi khi ra trận, ông đều mang “giả diện” 假面 (mặt nạ) hung tợn, khiến quân địch khiếp sợ. Về sau, để kỉ niệm ông, người ta tạo ra một người nam độc vũ (múa một mình) . Diễn viên độc vũ đương thời cần mang mặt “giả diện” (mặt nạ).

          Đến đời Đường, loại “giả diện” dùng khi múa này trở thành hình thức biểu diễn chủ yếu trong hí khúc. “Kiểm phổ” dần hoàn thiện trên cơ sở “giả diện”, người ta trực tiếp dùng phấn, mực, dầu, bôi lên mặt để thể hiện hình tượng nhân vật khác nhau. Phương thức này so với “giả diện” (mặt nạ) càng thể hiện rõ tính cách tình cảm của nhân vật, và người xem cũng dễ dàng nhận biết.

          Căn cứ vào phương thức dùng màu, “kiểm phổ” có thể phân ra 4 loại hình cơ bản là: nhu , câu , mạt , phá . Trong đó, “nhu kiểm” 揉脸 là hình thức “kiểm phổ” cổ xưa nhất, chủ yếu biểu hiện uy vũ chính sắc. “Câu kiểm” 勾脸 là loại kiểm phổ tương đối sáng đẹp, làm nổi bật khí sắc hoa lệ. “Mạt kiểm” 抹脸đa phần vẽ màu phấn nhạt, là màu nền mặt của loại gian tướng. “Phá kiểm” 破脸 chỉ cách vẽ tướng mặt bị xoắn, méo, biến dạng. Như vậy, người xem vừa mới nhìn thấy  đã biết rõ nhân vật chính diện hay nhân vật phản diện.

          Ngoài ra, màu sắc của “kiểm phổ” cũng là tiêu chuẩn để đánh gia loại hình các vai diễn. Ví dụ như, “hồng kiểm” 红脸biểu thị lòng trung, “hắc kiểm” 黑脸biểu thị thiết diện vô tư, “bạch kiểm” 白脸gian trá đa nghi, “hoàng kiểm” 黄脸dũng mãnh hung bạo, “lam kiểm” 蓝脸kiên nghị quả cảm. Đến nay, “kiểm phổ” đã thành điểm sáng trong Kinh kịch Trung Quốc, hấp dẫn những người hiếu kì trong và ngoài nước.

Huỳnh Chương Hưng

Quy Nhơn 26/9/2025

Nguyên tác Trung văn

Trong quyển

THÚ VỊ VĂN HOÁ TRI THỨC ĐẠI TOÀN

趣味文化知识大全

Thanh Thạch 青石 biên soạn

Trung Quốc Hoa kiều xuất bản xã, 2013

Previous Post Next Post