Dịch thuật: Chữ "giám" 鑑 (鑒) trong Hán ngữ cổ (Vương Lực)

 

CHỮ “GIÁM” 鑑 (鑒) TRONG HÁN NGỮ CỔ 

Đồng kính: gương đồng.

          Trong “Tân Đường thư – Nguỵ Trưng truyện” 新唐書 - 魏徵傳có câu:

          Dĩ đồng vi giám, khả dĩ chính y quan; dĩ cổ vi giám, khả dĩ tri hưng thế, dĩ nhân vi giám, khả dĩ minh đắc thất.

以銅爲鑑, 可以正衣冠; 以古爲鑑, 可以知興替; 以人爲鑑, 可以明得失. 朕常保此三鑑, 以防己過.

(Người ta nếu như lấy đồng làm gương soi, thì có thể chỉnh sửa y phục và mũ đội đầu; nếu lấy lịch sử làm gương soi, thì có thể thấy được sự hưng suy thành bại của chính sự; nếu lấy con người làm gương soi, thì có thể rõ được sự thành bại được mất của bản thân.)

Dẫn đến ý nghĩa là “chiếu” 照, “sát khán” 察看 (xem xét kĩ). Liễu Tông Nguyên 柳宗元 ở “Ngu Khê thi tự” 愚溪詩序có viết:

Khê tuy mạc lợi ư thế, nhi thiện giám vạn loại.

溪雖莫利於世, 而善鑑萬類

(Khe suối nhỏ tuy không làm ra cái lợi cho đời, nhưng rất giỏi soi chiếu  và giám biệt hình dạng của muôn vật trên thế gian)

Lại dẫn đến ý nghĩa răn dạy, mượn làm gương soi.

Trong “A Phòng cung phú” 阿房宮賦 của Đỗ Mục 杜牧có câu:

Hậu nhân ai chi nhi bất giám chi.

後人哀之而不鑑之

(Người đời sau đau buồn về chuyện đó nhưng không lấy đó làm gương)

          Nay trong thành ngữ có câu:

Tiền xa chi giám

前車之鑑

(Vết đổ của xe trước là tấm gương cho xe sau)

Phân biệt chữ 監 (giám) 鑑 (giám) và 鑒 (giám)

          監 và 鑑là cổ kim tự;

鍳và 鑑 là dị thể tự.

          Chữ監  (giám) xuất hiện rất sớm (trong kim văn đã có), lúc ban đầu dùng chậu đựng nước làm gương soi, cho nên chữ 監 (giám) có bộ 皿 (mãnh: là cái chậu).

          Trong cổ tịch thời lưỡng Hán trở về trước, phàm chỗ nào dùng 鑑 (giám) cũng đều có thể viết là 監, không có sự khu biệt, như câu “Nhân vô ư thuỷ giám” 人無於水監 (người chớ dùng nước làm gương soi) trong “Thượng thư” 尚書; câu “Ân giám bất viễn” 殷監不遠 (tấm gương mà nhà Ân lấy đó để soi không xa) trong “Thi kinh” 詩經; câu “Chu giám ư nhị đại” 周監於二代 (nhà Chu lấy chế độ lễ nghi của hai đời trước để tham chiếu trong) “Luận ngữ” 論語 v.v… đều thông dụng.

          Sau đời Hán, hai chữ có sự phân công dần tỉ mỉ: với các nghĩa như “đồng kính” 銅鏡 (gương đồng), “chiếu” 照 (soi chiếu), “tá giám” 借鑑 (mượn làm gương) đều dùng 鑑 không dùng 監. Với các nghĩa như như “giám lâm” 監臨, “giám đốc” 監督v.v… thì dùng 監 không dùng 鑑. Âm đọc của cả hai cũng có sự sai biệt.

Huỳnh Chương Hưng

Quy Nhơn 03/10/2026

Nguyên tác Trung văn trong

CỔ ĐẠI HÁN NGỮ

古代漢語

(tập 4)

Chủ biên: Vương Lực 王力

Trung Hoa thư cục, 1998.

Previous Post Next Post