Dịch thuật: Chữ "đại" 大

 

CHỮ “ĐẠI”

1-“Đại” bính âm “dà”, phàm có diện tích lớn, thể tích cao dày, sự tình trọng yếu, tuổi tác cao đều gọi là “đại”, như “đại hải” 大海, “đại địa” 大地, “đại sự” 大事, ‘đại ca” 大哥 v.v…

-Tôn xưng nhân vật vĩ đại, như “Đại Thuấn” 大舜, “Đại Vũ” 大禹, “Đại tai Khổng Tử” 大哉孔子.

-Kính xưng đối với người khác, như “đại danh” 大名, “đại tác” 大作.

-Biểu thị sự khoa trương, như trong “Lễ kí” 礼记có câu:

Bất tự đại kì sự.

不自大其事

(Không khoe khoang sự việc của mình đã làm)

          Và trong “Hán thư – Tây nam di truyện” 汉书 - 西南夷传

Dạ Lang tự đại.

夜郎自大

(Nước Dạ Lang tự cho mình là lớn)

          -Biểu thị “hơn”, như trong “Chiến quốc sách – Tần sách” 战国策 - 秦策có câu:

Vô đại Đại vương.

无大大王

(Không có ai hơn đại vương)

-Biểu thị màu sắc đậm, như “đại hồng” 大红 (đỏ đậm), “đại tử” 大紫 (tím đậm).

-Biểu thị sự mãnh liệt, như trong “Đại phong ca” 大风歌 của Hán Cao Tổ 汉高祖có câu:

Đại phong khởi hề vân phi dương

大风起兮云飞扬

(Gió mạnh nổi lên hề, mây cuộn bay)

-Cũng biểu thị tính khái quát, như “đại phàm” 大凡, “đại để” 大抵.

-Biểu thị trưởng thành, như “hài tử đại liễu” 孩子大了 (con đã trưởng thành rồi)

-Biểu thị ý lặp lại một lần nữa, như “đại tiền thiên” 大前天 (hôm kìa), “đại hậu thiên” 大后天 (ngày kia).

-Biểu thị ý triệt để, như “xa tử yếu đại tu liễu” 车子要大修了 (xe cần phải đại tu).

-Biểu thị mức độ ‘rất”, như “đại nhiệt thiên” 大热天  (ngày rất nóng), “đại viễn đích lộ” 大远的路  (đường rất xa).

2-“Đại” cũng là tính thị (họ), là con cháu đời sau của “Đại Đình Thị” 大庭氏, như triều Đường có danh y “Đại Minh” 大明; đời Kim có hoạ gia “Đại Giản Chi” 大简之, đều là nhân vật có tiếng trong họ Đại.

3-“Đại phu” 大夫 là quan danh thời cổ, vị thứ dưới Khanh , trên Sĩ . Từ đời Tần Hán trở đi, có “Ngự sử Đại phu” 御史大夫, “Quang Lộc Đại phu” 光禄大夫… danh xưng rất nhiều. Vị trí trưởng của Thái y viện xếp vào hàng Ngũ phẩm, giai là “Đại phu” 大夫, cho nên nhiều địa phương gọi Thái y là “Đại phu” 大夫, lúc này chữ “đại” đọc là “dài”.

4-Chữ cũng đọc là “thái”, bính âm là “tài, thông dụng với chữ chữ . Như trong “Dịch kinh” 易经có “thái cực” 大极 “thái hoà 大和, trong “Thượng thư” 尚书có “Thái sư” 大师 “Thái Vương” 大王; trong “Lễ kí” 礼记có “Thái lao” 大牢, và tổ miếu của hoàng đế gọi là “Thái miếu” 大庙.

          -Nếu trái nghĩa với “tiểu” (nhỏ), hoặc là kính từ, cùng những trường hợp phổ thông đều đọc là “đại”, bính âm “dà”. Còn trong hí khúc, chữ “đại” trong “đại  vương” 大王bính âm là dài, không đọc là “dà”.

-Khi chỉ quan danh thời cổ thì bính âm là “dà”.

-Khi chỉ thầy thuốc thì bính âm là “dài”

-Khi thông dụng như chữ (thái) thì bính âm là “tài.

Huỳnh Chương Hưng

Quy Nhơn 27/4/2026

Nguồn

TỰ TỰ HỮU LAI ĐẦU

字字有来头

(quyển 1)

Tác giả: Lâm Lê 林藜

Thượng Hải: Thượng Hải Tam Liên thư điếm, 2018

Previous Post Next Post