Dịch thuật: Chữ "liễu" 了

 

CHỮ “LIỄU”

1-“Liễu” bính âm liǎo”

-“Liễu” bính âm “liǎo” là hiểu, là rõ ràng, như:

Nhất mục liễu nhiên.

一目了然

(Nhìn qua là hiểu ngay).

-Lại có nghĩa là kết thúc, hoàn tất, như “liễu sự” 了事 (xong việc), “một hoàn một liễu” 没完没了 (không hết, không dứt). Trong bài “Ngu mĩ nhân” 虞美人của Lí Dục 李煜nhà Nam Đường có câu:

Xuân hoa thu nguyệt hà thời liễu

Vãng sự tri đa thiểu

春花秋月何时了

往事知多少

(Xuân hoa thu nguyệt khi nào thì kết thúc

Sự việc đã qua nhớ được bao nhiêu?)

-“Liễu” cũng có nghĩa là xử lí, hoà giải, như:

Giá nhất trường củ phân chẩm ma liễu ni?

这一场纠纷怎么了呢

(Vụ tranh chấp này làm sao xử lí?).

-Lại biểu thị khả năng, như “biện đắc liễu” 办得了 (làm được), “lai bất liễu”  来不了(đến không được).

-Cũng được giải thích là hoàn toàn, như “liễu vô quyện dung” 了无倦容 (hoàn toàn không có  vẻ mệt mỏi), “liễu bất trưởng tiến” 了不长进 (không hề tiến bộ), “liễu vô giai thú” 了无佳趣 (không hề có hứng thú).

“Liễu” cũng biểu thị khác với bình thường, như “liễu bất khởi” 了不起 (giỏi lắm, khá lắm), nhưng cũng giảng là  “bất đắc liễu” 不得了 (nguy rồi), biểu thị ý nghĩa nghiêm trọng, rất lợi hại, như:

Bất đắc liễu lạp, trước hoả liễu

 不得了啦, 着火了

(Nguy rồi, cháy rồi).

-“Liễu liễu” 了了 chính là thông minh, như trong “Thế thuyết tân ngữ - Ngôn ngữ” 世说新语 - 言语 có câu:

Tiểu thời liễu liễu, đại vị tất giai.

小时了了, 大未必佳

(Lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa hẳn giỏi)

          -“Liễu đáng” 了当 là rõ ràng, minh bạch, sảng khoái, như “trực tiệt liễu đáng” 直截了当 (dứt khoát thẳng thừng) ý nói xử lí rất dứt khoát.

          -“Liễu đắc” 了得 ý nói khen tài nghệ của người khác cao cường; cũng có thể giảng là giải quyết xong, làm xong. Nữ từ nhân đời Tống Lí Thanh Chiếu 李清照trong bài từ điệu “Thanh thanh mạn” 声声慢 có viết:

Đáo hoàng hôn điểm điểm đích đích. Giá thứ đệ, chẩm nhất cá sầu tự liễu đắc?

到黄昏点点滴滴. 这次第, 怎一个愁字了得.

(Cho đến khi từng giọt hoàng hôn rơi xuống. Trong tình cảnh này, một chữ “sấu” làm sao nói hết đây.)

2- “Liễu” bính âm “lē”

          Từ biểu thị khẩu khí khi nói, cũng có thể viết là . Có nhiều cách giải thích

          -Biểu thị ý nghĩa đã rồi, như:

Tha môn tẩu liễu.

他们走了

(Họ đã đi rồi)

          -Biểu thị ý thực hành, thực hiện, như :

Đẳng nhất hội nhi tha tựu xuất lai liễu.

等一会儿他就出来

(Đợi một lát, ông ấy sẽ ra)

          -Biểu thị ý nghĩa đã xong, như:

Ngật liễu phạn tựu tẩu.

吃了饭就走

(Ăn xong cơm rồi hãy đi)

          -Biểu thị khẳng định, như:

Giá tựu nan quái liễu.

这就难怪了

(Hèn gì)

          Dị thể tự của (liǎo).

Huỳnh Chương Hưng

Quy Nhơn 07/5/2026

Nguồn

TỰ TỰ HỮU LAI ĐẦU

字字有来头

(quyển 1)

Tác giả: Lâm Lê 林藜

Thượng Hải: Thượng Hải Tam Liên thư điếm, 2018

Previous Post Next Post